0185/100
Văn bản và hiện vật bí ẩnda thuộc được định tuổi 1404–1438
Voynich là một codex minh họa trên da thuộc, hiện còn 102 folio cùng nhiều lá gấp và dấu vết lá thất lạc. Catalog Yale ghi kích thước khoảng 225 × 160 mm. Bốn mẫu da thuộc được đo C-14 cho khoảng lịch 1404–1438 với xác suất thường công bố 95%; kết quả này định tuổi động vật/vật liệu, không tự động xác định ngày viết. Phân tích McCrone cho thấy các mực đen được lấy mẫu có đặc điểm/hoá học tương tự nhau và phù hợp loại mực iron-gall lịch sử; phép đó không phải định tuổi tuyệt đối của mực.
Mở hồ sơ dự án ↗ 0265/100
Văn bản và hiện vật bí ẩnkhoảng thế kỷ XVII TCN
Đĩa Phaistos là một đĩa đất sét nung, đường kính không đều 15,8–16,5 cm, có dấu đóng theo đường xoắn ốc trên cả hai mặt. Luigi Pernier tìm thấy nó tối 3-7-1908 trong vano 8/Room 8 của House 101 thuộc khu đông-bắc Phaistos, cùng một mảnh bảng Linear A thường mang mã PH 1. Pernier đã lưu ý đĩa không còn nguyên vị trí sử dụng mà có thể rơi từ kết cấu phía trên; do đó “tìm ở Phaistos” không đồng nghĩa chắc chắn “chế tạo tại Phaistos”. Hiện vật hiện ở Phòng V, tủ 51 của Bảo tàng Khảo cổ Heraklion, số kiểm kê Π-Ν1358.
Mở hồ sơ dự án ↗ 0362/100
Ký hiệu gây tranh cãikhoảng thế kỷ I–VII
Teotihuacan để lại một corpus lớn nhưng phân tán gồm dấu hình trong tranh tường, đồ gốm, kiến trúc và các bố cục giống văn bản. James C. Langley khảo sát hơn 1.000 hiện vật, ước tính khoảng 120 dấu và gọi đây là hệ ký hiệu bổ trợ hình ảnh; ông không thấy văn khắc hay hồ sơ tài liệu theo nghĩa hẹp. Karl Taube (2000) và Helmke–Nielsen (2021) lập luận mạnh hơn rằng ít nhất một phần corpus là chữ viết có yếu tố logophonetic. Không có văn bản dài, song ngữ hay chuỗi cú pháp đủ mạnh để tạo đồng thuận về ngôn ngữ và âm trị.
Mở hồ sơ dự án ↗ 0462/100
Văn bản và hiện vật bí ẩnniên đại chưa chắc chắn; thường đặt trong thời cận đại
Codex Rohonc là thủ bản giấy nhỏ 120 × 100 mm, gồm 224 folio/448 trang, viết dày khoảng 9–14 dòng mỗi trang và có 87 minh họa. Thư viện và Trung tâm Thông tin Viện Hàn lâm Khoa học Hungary (MTA KIK) lưu giữ dưới shelfmark K 114; record chính thức xác nhận nó từ Thư viện Batthyány tại Rohonc vào thư viện Viện Hàn lâm năm 1838.
Mở hồ sơ dự án ↗ 0560/100
Ký hiệu gây tranh cãikhoảng 2300–1700 TCN
Bactria–Margiana Archaeological Complex (BMAC), còn gọi là Oxus Civilization, phát triển tại nam Trung Á vào cuối thiên niên kỷ III–đầu thiên niên kỷ II BCE. Các trung tâm như Gonur Depe, Togolok và Djarkutan để lại kiến trúc, luyện kim, con dấu và dấu niêm phong phong phú. Nhưng một xã hội dùng con dấu không tự động có hệ chữ: phần lớn glyptic BMAC đã công bố là hình học, động vật, thực vật hoặc cảnh biểu tượng và thường được mô tả là không có chữ.
- Turkmenistan · Afghanistan
- 9 mục hồ sơ
Mở hồ sơ dự án ↗ 0659/100
Văn bản và hiện vật bí ẩnkhoảng thiên niên kỷ II TCN
Rìu Arkalochori là đầu rìu kép đúc bằng đồng, dài 24,1 cm và rộng 74 mm tại lỗ tra cán, hiện thuộc Bảo tàng Khảo cổ Heraklion với số kiểm kê X2416. Một mặt có 15 dấu nổi, chia ba cột dọc theo phân bố 6–6–3 quanh phần giữa phía trên lỗ cán. Các dấu được quan sát được; nhưng không có bảng song ngữ, không có khóa âm chắc và không có bản dịch được đồng thuận.
Mở hồ sơ dự án ↗ 0757/100
Văn bản và hiện vật bí ẩnmốc nội văn 1045; ngày sao chép chưa chắc chắn
Nova H 176 là codex giấy viết bằng mực, hiện lưu tại Institute of Oriental Manuscripts thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Nga (IOM RAS), Saint Petersburg. Nó không còn là một văn bản “không xác định hệ chữ”: năm 2010 Viacheslav P. Zaytsev đối chiếu các từ như “quốc gia”, “hoàng đế”, quốc hiệu Khitan và dạng dấu trên bia mộ để nhận diện chắc rằng văn bản dùng chữ Khitan lớn, dạng bán thảo/thảo, ghi ngôn ngữ Khitan. Hệ chữ và ngôn ngữ đã nhận diện, nhưng phần lớn dấu thảo, từ vựng và nội dung vẫn chưa đọc được.
Mở hồ sơ dự án ↗ 0854/100
Ký hiệu gây tranh cãiđược ghi chép từ năm 1687
Mở hồ sơ dự án ↗ 0940/100
Ký hiệu gây tranh cãitruyền thống tiền Colombo; corpus Inca chủ yếu thế kỷ XV–XVI
Khipu là thiết bị ghi tin ba chiều của Andes: một dây chính mang các dây rủ và dây phụ, với thông tin nằm trong số lượng/vị trí/kiểu nút, màu, vật liệu, hướng xoắn, cách gắn và cấu trúc nhóm. Dạng Inka phục vụ quản trị dân số, thuế, lao dịch, kho và hàng hóa; nguồn thuộc địa còn mô tả lịch sử, thư tín và ghi nhớ nghi lễ.
- Peru · Bolivia
- 9 mục hồ sơ
Mở hồ sơ dự án ↗ 1036/100
Ký hiệu gây tranh cãikhoảng thế kỷ X–XI
Mùa thu năm 1897, nhà khảo cổ Vasily A. Gorodtsov công bố một bình gốm nhỏ mang dãy dấu từ cồn cát Alekanovo bên tả ngạn sông Oka, tỉnh Ryazan của Đế quốc Nga. Bài sơ cấp là “Заметка о глиняном сосуде с загадочными знаками” trong Археологические известия и заметки, tập 5, số 12, tr. 385–390. Năm 1898 ông tiếp tục báo cáo năm dấu tương tự trên các mảnh gốm Alekanovo.
Mở hồ sơ dự án ↗ 1135/100
Ký hiệu gây tranh cãikhoảng 5260 TCN
Hiện vật là một mảnh gỗ tuyết tùng ướt (Cedrus sp.), gần tứ giác, kích thước 23 × 19,2 × 2 cm, có dấu cháy và tối đa 10 hàng nét khắc tuyến tính trên mặt trước; một số nét còn xuất hiện ở cạnh mỏng phía trên. Nó được tìm thấy tháng 7-1993 trong ô thử D158dc sát bờ hồ tại khu định cư Dispilio, khi bùn được lấy khỏi khung đào và mảnh gỗ nổi trên mặt nước đang thấm vào ô.
Mở hồ sơ dự án ↗ 1235/100
Ký hiệu gây tranh cãikhoảng 5300–4500 TCN
Biểu tượng Vinča là các nét khắc hoặc vẽ trên gốm, tượng nhỏ, con suốt và vật thể đất nung của những cộng đồng Neolithic tại trung và đông nam châu Âu. Trọng tâm là văn hóa Vinča ở lưu vực Danube–Balkan, khoảng 5400/5300–4500 TCN theo mô hình C14 hiện đại; một “truyền thống Danube” rộng hơn đôi khi được kéo tới khoảng 3400–3200 TCN, nhưng không được đồng nhất tự động với Vinča.
- Serbia · Romania
- 9 mục hồ sơ
Mở hồ sơ dự án ↗ 1335/100
Ký hiệu gây tranh cãiniên đại chưa chắc chắn; thường quy khoảng thế kỷ VI–XX
Đây không phải một “tấm bia có văn bản chưa giải mã” đơn lẻ mà là một truyền thống điêu khắc đá nhân hình phân bố tại khoảng ba mươi địa điểm của các cộng đồng Bakor ở vùng Middle Cross River, đông-nam Nigeria. Khoảng ba trăm tảng đá bazan hoặc đá vôi đã được các đợt khảo sát ghi nhận; chúng cao từ khoảng 20 cm đến 2–3 m, thường đứng thành vòng/oval quay vào khoảng trung tâm. Mặt trước mang mắt, mũi, miệng, râu, rốn, tay và các mô-típ hình học; mặt sau thường ít hoặc không chạm.
Mở hồ sơ dự án ↗ 1435/100
Ký hiệu gây tranh cãikhoảng đầu thiên niên kỷ II TCN
Wadi el-Hol Early Alphabetic Texts 1 và 2 là hai dòng khắc trên vách đá vôi dọc Farshut Road, tuyến sa mạc vượt Qena Bend ở Thượng Ai Cập. Bản công bố gốc phân biệt một inscription ngang gồm 16 dấu và một inscription dọc gồm 12 dấu: tổng 28 vị trí, khoảng 14 loại dấu khác nhau. Chúng được John Coleman và Deborah Darnell nhận diện trong khảo sát giữa thập niên 1990, công bố sơ bộ năm 1999 và xuất bản đầy đủ trong AASOR 59 (2005).
Mở hồ sơ dự án ↗ 1535/100
Ký hiệu gây tranh cãikhoảng đầu thiên niên kỷ I TCN
Khối Cascajal là một phiến serpentinite/serpentine khoảng 36 × 21 × 13 cm, nặng khoảng 12 kg, có 62 dấu khắc thuộc một tập khoảng 28 kiểu theo kiểm kê ban đầu. Hiện vật được báo cáo năm 1999 từ đống vật liệu do máy ủi làm xáo trộn tại Lomas de Tacamichapan, Veracruz, chứ không được thu hồi trong một cuộc khai quật nguyên vị. Nhóm công bố năm 2006 gán nó cho pha San Lorenzo, khoảng 1000–800 TCN, dựa vào gốm và vật liệu được báo cáo là đi kèm.
Mở hồ sơ dự án ↗ 1635/100
Ký hiệu gây tranh cãikhoảng thiên niên kỷ I TCN
“Ký hiệu Ba–Shu” là tên bao trùm cho các hình và tổ hợp dấu được đúc, khắc hoặc trang trí trên hiện vật—chủ yếu binh khí đồng, kế đến ấn, nhạc khí, công cụ và một ít đồ sơn/gỗ—từ vùng Tứ Xuyên–Trùng Khánh và lân cận. Khung thịnh hành có bằng chứng tốt nhất là đầu Chiến Quốc đến đầu Tây Hán; một số hiện vật có thể muộn tới Đông Hán.
Mở hồ sơ dự án ↗ 1735/100
Ký hiệu gây tranh cãikhoảng 6600 TCN
Jiahu là một khu định cư thời Đồ đá mới thuộc loại hình Peiligang tại Wuyang, Hà Nam. Trên một số mai/yếm rùa, xương, đá và gốm từ bối cảnh mộ, hố tro và nền nhà có các nét khắc. Phần lớn các dấu được thảo luận thuộc pha II, khoảng 6600–6200 TCN; toàn di chỉ kéo dài khoảng 7000–5800 TCN theo Bảo tàng Hà Nam.
Mở hồ sơ dự án ↗ 1835/100
Ký hiệu gây tranh cãikhoảng thế kỷ III–IX
Hệ ký hiệu Pictish xuất hiện chủ yếu trên đá, vách hang và một số vật nhỏ ở miền bắc và đông Scotland. Hình thú, vật dụng và dạng hình học thường đứng thành cặp; các tên crescent-and-V-rod, double-disc-and-Z-rod hay “Pictish beast” là nhãn mô tả hiện đại, không phải nghĩa cổ đã biết.
- Vương quốc Anh
- 9 mục hồ sơ
Mở hồ sơ dự án ↗ 1935/100
Ký hiệu gây tranh cãikhoảng thiên niên kỷ VI TCN
Hang Cyclops trên đảo Youra/Yioura (Bắc Sporades, Hy Lạp) là địa điểm khảo cổ thật, được Adamantios Sampson chỉ đạo khai quật có hệ thống năm 1992–1996. Địa tầng có cư trú Mesolithic và Neolithic; đồ gốm Middle/Late Neolithic gồm sơn đỏ trên nền trắng, đắp dây, rạch, ấn và chấm.
Mở hồ sơ dự án ↗ 2035/100
Ký hiệu gây tranh cãikhoảng giữa thế kỷ XVIII
Shugborough Inscription là mười chữ Latin hoa và các dấu chấm khắc trên bệ cẩm thạch dưới phù điêu Les Bergers d’Arcadie tại Shepherd’s Monument, Shugborough Estate, Staffordshire. Bố cục thật gồm hàng trên O·U·O·S·V·A·V·V, với D· thấp bên trái và M· thấp bên phải. Viết OUOSVAVV là dạng rút gọn phổ biến nhưng làm mất hai chữ và không gian bố cục.
- Vương quốc Anh
- 9 mục hồ sơ
Mở hồ sơ dự án ↗ 2130/100
Ký hiệu gây tranh cãikhoảng thiên niên kỷ VI–V TCN; còn tranh luận
Ba vật đất sét nhỏ — một bảng chữ nhật không lỗ, một bảng chữ nhật có lỗ và một bảng tròn có lỗ — được Nicolae Vlassa công bố năm 1963 là phát hiện trong cuộc khai quật 1961 tại Tărtăria–Gura Luncii, Alba, Romania. Chúng mang hình/dấu khắc trên một mặt và được báo cáo cùng xương người rời rạc, tượng nhỏ, hai tượng đá tuyết hoa (alabaster) và vòng tay vỏ Spondylus trong một hố thường gọi là “hố nghi lễ”. Hiện vật được lưu giữ tại Muzeul Național de Istorie a Transilvaniei (MNIT), Cluj-Napoca.
Mở hồ sơ dự án ↗ 2230/100
Ký hiệu gây tranh cãikhoảng thiên niên kỷ V TCN
Các dấu Banpo là những nét khắc có provenance khảo cổ trên đồ gốm thuộc văn hóa Yangshao tại Banpo, phía đông Tây An. Báo cáo khai quật năm 1963 là điểm neo sơ cấp; tổng hợp thường dùng ghi 22 loại dấu trên 113 mảnh gốm nếu không tính biến thể. Các dấu Banpo được công bố dưới dạng dấu đơn, không phải chuỗi văn bản.
Mở hồ sơ dự án ↗