← Danh mục nghiên cứu

Bản đồ không gian–thời gian

Dấu vết văn minh trên Trái Đất.

Khám phá các trung tâm đại diện trên nền ảnh vệ tinh và dịch chuyển theo thời gian để nhận ra những nền văn minh từng cùng tồn tại.

Ảnh vệ tinh
500 TCN

Đang hiển thị toàn bộ 50 hồ sơ

Chọn một điểm để xem tên, địa điểm đại diện và niên đại.
Tây Á & Bắc PhiNam & Trung ÁĐông ÁĐông Nam ÁĐịa Trung Hải & châu ÂuChâu Phi hạ SaharaBắc MỹTrung & Nam MỹChâu Đại Dương

Tiêu chí đưa vào

Một phức hợp lịch sử–văn hóa có nhiều dấu hiệu của định cư tập trung, tổ chức xã hội, chuyên môn hóa, mạng lưới trao đổi, truyền thống tri thức hoặc thiết chế chính trị; không bắt buộc phải có chữ viết hay một nhà nước thống nhất.

Cách đọc danh mục

Tên gọi và niên đại là công cụ tra cứu, không phải ranh giới tuyệt đối. Mỗi hồ sơ tách điều đã xác lập khỏi điều còn tranh luận, và dẫn về một nguồn kiểm tra độc lập.

Giới hạn phạm vi

Danh mục mở gồm các trường hợp tiêu biểu có bằng chứng khảo cổ hoặc văn bản đủ để lập hồ sơ; không phải danh sách tuyệt đối và không dùng để xếp hạng xã hội.

50 hồ sơ
01Đã xác lập rộng rãi

Tây Á & Bắc Phi · khoảng 3500–2000 TCN

Sumer

Sumeria

Mạng lưới thành bang ở nam Lưỡng Hà, gắn với đô thị hóa sớm, hành chính đền thờ và sự hình thành chữ viết.

Niên đại
khoảng 3500–2000 TCNTừ thời Uruk muộn đến Ur III; ranh giới thay đổi theo tiêu chí khảo cổ và chính trị.
Không gian cốt lõi
Hạ lưu sông Tigris–Euphrates, miền nam Iraq ngày nayIraq
Trung tâm
Uruk · Ur · Eridu · Lagash
Hệ ghi chép
Chữ hình nêm Sumer

Dấu ấn tư liệu

  • Quản trị đô thị và lưu trữ hành chính
  • Văn học và toán học hình nêm

Điều cần đọc thận trọng

Không phải một đế chế thống nhất liên tục; phạm vi của nhãn Sumer thay đổi theo thời kỳ.

Mở nguồn tham khảo: The Met — Ancient Near Eastern chronology
02Đã xác lập rộng rãi

Tây Á & Bắc Phi · khoảng 3100–30 TCN

Ai Cập cổ đại

Ancient Egypt

Truyền thống nhà nước lưu vực Nile kéo dài qua nhiều vương triều, với các giai đoạn thống nhất, phân quyền và cai trị ngoại bang.

Niên đại
khoảng 3100–30 TCNTừ thống nhất thời kỳ đầu triều đại đến khi Ai Cập trở thành tỉnh La Mã.
Không gian cốt lõi
Thung lũng và châu thổ sông NileAi Cập · Sudan
Trung tâm
Memphis · Thebes · Alexandria
Hệ ghi chép
Chữ tượng hình · Hieratic · Demotic

Dấu ấn tư liệu

  • Kiến trúc đá và kỹ thuật thủy lợi
  • Hệ thống văn tự và kho tư liệu hành chính–tôn giáo

Điều cần đọc thận trọng

Niên đại tuyệt đối trước năm 664 TCN còn có sai biệt giữa các hệ biên niên.

Mở nguồn tham khảo: The Met — Art of Ancient Egypt
03Đã xác lập rộng rãi

Trung & Nam Mỹ · khoảng 3000–1800 TCN

Norte Chico–Caral

Caral-Supe

Một trong những phức hợp đô thị sớm nhất châu Mỹ, dựa trên liên kết giữa nông nghiệp thung lũng, tài nguyên biển và kiến trúc công cộng.

Niên đại
khoảng 3000–1800 TCNKhoảng phát triển của các trung tâm kiến trúc lớn ở các thung lũng bắc-trung Peru.
Không gian cốt lõi
Các thung lũng Supe, Pativilca và FortalezaPeru
Trung tâm
Caral · Áspero · Vichama
Hệ ghi chép
Không ghi nhận hệ chữ viết

Dấu ấn tư liệu

  • Kiến trúc nền đắp và quảng trường chìm
  • Mạng trao đổi biển–nội địa sớm

Điều cần đọc thận trọng

Mức độ tập trung quyền lực và vai trò của cây lương thực so với tài nguyên biển còn được nghiên cứu.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Sacred City of Caral-Supe
04Đã xác lập rộng rãi

Tây Á & Bắc Phi · khoảng 2700–539 TCN

Elam

Truyền thống chính trị–văn hóa lâu dài ở tây nam Iran, giao lưu và cạnh tranh thường xuyên với Lưỡng Hà.

Niên đại
khoảng 2700–539 TCNGồm nhiều giai đoạn và trung tâm chính trị khác nhau tại tây nam Iran.
Không gian cốt lõi
Khuzestan và cao nguyên tây nam IranIran
Trung tâm
Susa · Anshan
Hệ ghi chép
Proto-Elamite · Linear Elamite · Chữ hình nêm Elam

Dấu ấn tư liệu

  • Truyền thống hành chính riêng
  • Cầu nối cao nguyên Iran với Lưỡng Hà

Điều cần đọc thận trọng

Quan hệ giữa Proto-Elamite, Linear Elamite và tiếng Elam ở các giai đoạn chưa hoàn toàn sáng tỏ.

Mở nguồn tham khảo: Encyclopaedia Iranica — Elam
05Đã xác lập rộng rãi

Nam & Trung Á · khoảng 2600–1900 TCN

Văn minh lưu vực Indus

Harappan · Văn minh Harappa

Hệ thống đô thị rộng lớn với quy hoạch, tiêu chuẩn đo lường và mạng lưới trao đổi liên vùng nhưng cơ cấu chính trị còn chưa rõ.

Niên đại
khoảng 2600–1900 TCNPhạm vi chính là giai đoạn Harappa trưởng thành; truyền thống sớm và muộn rộng hơn.
Không gian cốt lõi
Lưu vực Indus và Ghaggar-HakraPakistan · Ấn Độ · Afghanistan
Trung tâm
Harappa · Mohenjo-daro · Dholavira · Rakhigarhi
Hệ ghi chép
Hệ ký hiệu Indus chưa giải đọc

Dấu ấn tư liệu

  • Quy hoạch đô thị và thoát nước
  • Chuẩn hóa trọng lượng, con dấu và thủ công

Điều cần đọc thận trọng

Ngôn ngữ, cách đọc ký hiệu và hình thức tổ chức quyền lực vẫn đang tranh luận.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Archaeological Ruins at Moenjodaro
06Đã xác lập rộng rãi

Châu Phi hạ Sahara · khoảng 2500 TCN–350 CN

Kerma–Kush

Nubia cổ đại · Vương quốc Kush

Chuỗi vương quốc Thượng Nile kiểm soát hành lang thương mại giữa nội địa châu Phi và Ai Cập.

Niên đại
khoảng 2500 TCN–350 CNGộp các truyền thống Kerma, Napata và Meroë để biểu diễn tính tiếp nối vùng Thượng Nile.
Không gian cốt lõi
Thượng Nile, NubiaSudan · Ai Cập
Trung tâm
Kerma · Napata · Meroë
Hệ ghi chép
Chữ tượng hình Ai Cập · Meroitic

Dấu ấn tư liệu

  • Đô thị và luyện kim Nubia
  • Chữ Meroitic và kiến trúc kim tự tháp địa phương

Điều cần đọc thận trọng

Kerma và Kush không phải một nhà nước duy nhất liên tục; nhãn gộp nhấn mạnh địa vực và tiếp nối.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Archaeological Sites of the Island of Meroe
07Đã xác lập rộng rãi

Tây Á & Bắc Phi · khoảng 2334–2154 TCN

Akkad

Đế quốc Akkad

Nhà nước lãnh thổ nói tiếng Semit đầu tiên thống trị phần lớn Lưỡng Hà và tiếp nhận sâu di sản hành chính Sumer.

Niên đại
khoảng 2334–2154 TCNNiên đại trung bình; niên biểu Lưỡng Hà có nhiều hệ quy chiếu.
Không gian cốt lõi
Trung và nam Lưỡng HàIraq · Syria
Trung tâm
Akkad · Kish · Nineveh
Hệ ghi chép
Chữ hình nêm Akkad

Dấu ấn tư liệu

  • Mô hình đế quốc lãnh thổ
  • Mở rộng tiếng Akkad trong hành chính

Điều cần đọc thận trọng

Vị trí thành Akkad chưa được xác định chắc chắn.

Mở nguồn tham khảo: The Met — Akkadian period
08Đã xác lập rộng rãi

Nam & Trung Á · khoảng 2300–1700 TCN

Bactria–Margiana

BMAC · Oxus Civilization

Phức hợp đô thị ốc đảo thời đồ đồng kết nối cao nguyên Iran, thảo nguyên và lưu vực Indus qua trao đổi liên vùng.

Niên đại
khoảng 2300–1700 TCNKhoảng chính của phức hợp khảo cổ Bactria–Margiana thời đồ đồng.
Không gian cốt lõi
Các ốc đảo Trung Á quanh Murghab và BactriaTurkmenistan · Afghanistan · Uzbekistan · Tajikistan
Trung tâm
Gonur Depe · Togolok · Sapalli Tepe
Hệ ghi chép
Dấu và ký hiệu chưa được xác nhận là văn tự

Dấu ấn tư liệu

  • Kiến trúc ốc đảo có tường thành
  • Thủ công và mạng trao đổi Trung Á

Điều cần đọc thận trọng

Tên “Oxus Civilization” và mức độ thống nhất chính trị còn tranh luận; chưa có văn tự được xác nhận.

Mở nguồn tham khảo: The Met — Central Asia, 2000–1000 B.C.
09Đã xác lập rộng rãi

Tây Á & Bắc Phi · khoảng 2025–609 TCN

Assyria

Truyền thống thành bang rồi đế quốc ở bắc Lưỡng Hà, có hệ thống hành chính, quân sự và lưu trữ quy mô lớn.

Niên đại
khoảng 2025–609 TCNGồm Cổ, Trung và Tân Assyria; không liên tục về lãnh thổ và cường độ quyền lực.
Không gian cốt lõi
Bắc Lưỡng HàIraq · Syria · Thổ Nhĩ Kỳ
Trung tâm
Ashur · Nimrud · Nineveh
Hệ ghi chép
Chữ hình nêm Akkad

Dấu ấn tư liệu

  • Mạng hành chính đế quốc
  • Thư viện và nghệ thuật phù điêu cung điện

Điều cần đọc thận trọng

Cần phân biệt các giai đoạn Assyria và cộng đồng Assyria hiện đại.

Mở nguồn tham khảo: British Museum — Assyria
10Đã xác lập rộng rãi

Địa Trung Hải & châu Âu · khoảng 2000–1450 TCN

Văn minh Minos

Minoan Crete

Xã hội cung điện và hàng hải thời đồ đồng trên Crete, kết nối mạnh với Aegea và đông Địa Trung Hải.

Niên đại
khoảng 2000–1450 TCNTập trung vào thời kỳ các cung điện trên đảo Crete.
Không gian cốt lõi
Đảo Crete và biển AegeaHy Lạp
Trung tâm
Knossos · Phaistos · Malia · Zakros
Hệ ghi chép
Cretan Hieroglyphic · Linear A

Dấu ấn tư liệu

  • Kiến trúc cung điện và nghệ thuật bích họa
  • Mạng lưới hàng hải Aegea

Điều cần đọc thận trọng

Tên “Minos” là quy ước hiện đại; Linear A chưa được giải đọc.

Mở nguồn tham khảo: The Met — Minoan Crete
11Còn tranh luận

Đông Á · khoảng 1900–1500 TCN

Erlitou

Văn hóa Erlitou · Liên hệ triều Hạ — còn tranh luận

Phức hợp đô thị và cung điện thời đồ đồng sớm, có phân tầng cư trú, thủ công đồng và mạng phân phối hiện vật nghi lễ.

Niên đại
khoảng 1900–1500 TCNNiên đại khảo cổ của văn hóa Erlitou tại trung nguyên Trung Quốc.
Không gian cốt lõi
Lưu vực Yiluo, trung lưu Hoàng HàTrung Quốc
Trung tâm
Erlitou
Hệ ghi chép
Ký hiệu rời rạc, chưa xác nhận là hệ chữ

Dấu ấn tư liệu

  • Đô thị cung điện Trung nguyên sớm
  • Đồ đồng nghi lễ và tổ chức thủ công

Điều cần đọc thận trọng

Việc đồng nhất Erlitou với triều Hạ trong văn bản truyền thế không được giới khảo cổ đồng thuận hoàn toàn.

Mở nguồn tham khảo: Britannica — Erlitou culture
12Đã xác lập rộng rãi

Tây Á & Bắc Phi · khoảng 1894–539 TCN

Babylon

Babylonia

Truyền thống nhà nước quanh Babylon, nổi bật ở thời Hammurabi và Tân Babylon nhưng kế thừa nhiều lớp văn hóa Lưỡng Hà.

Niên đại
khoảng 1894–539 TCNTừ vương triều Babylon I đến khi Cyrus II chiếm Babylon.
Không gian cốt lõi
Trung–nam Lưỡng HàIraq
Trung tâm
Babylon · Sippar · Nippur
Hệ ghi chép
Chữ hình nêm Akkad

Dấu ấn tư liệu

  • Luật thành văn và học thuật ký lục
  • Thiên văn và toán học Lưỡng Hà

Điều cần đọc thận trọng

“Babylon” có thể chỉ thành phố, nhà nước hoặc vùng văn hóa tùy ngữ cảnh.

Mở nguồn tham khảo: The Met — Old Babylonian period
13Đã xác lập rộng rãi

Tây Á & Bắc Phi · khoảng 1650–1180 TCN

Hittite

Hatti

Vương quốc và đế quốc Anatolia sử dụng nhiều ngôn ngữ, tham gia hệ thống ngoại giao quốc tế thời đồ đồng muộn.

Niên đại
khoảng 1650–1180 TCNPhạm vi nhà nước Hittite thời đồ đồng muộn tại Anatolia.
Không gian cốt lõi
Trung AnatoliaThổ Nhĩ Kỳ · Syria
Trung tâm
Hattusa · Sapinuwa
Hệ ghi chép
Chữ hình nêm Hittite · Chữ tượng hình Luwian

Dấu ấn tư liệu

  • Kho văn kiện ngoại giao đa ngữ
  • Kiến trúc thành lũy Anatolia

Điều cần đọc thận trọng

Thuật ngữ Hittite, Hatti và Neo-Hittite chỉ các cộng đồng, ngôn ngữ và giai đoạn khác nhau.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Hattusha
14Đã xác lập rộng rãi

Đông Á · khoảng 1600–1046 TCN

Nhà Thương

Shang · Yin

Nhà nước thời đồ đồng ở lưu vực Hoàng Hà với trung tâm cung đình, luyện đồng quy mô lớn và kho văn tự bói toán.

Niên đại
khoảng 1600–1046 TCNMốc đầu thay đổi theo việc gắn tư liệu truyền thế với các tầng khảo cổ.
Không gian cốt lõi
Trung và hạ lưu Hoàng HàTrung Quốc
Trung tâm
Zhengzhou · Anyang
Hệ ghi chép
Giáp cốt văn · Văn tự đồ đồng

Dấu ấn tư liệu

  • Giáp cốt văn
  • Kỹ thuật đúc đồng khuôn mảnh

Điều cần đọc thận trọng

Quan hệ giữa các trung tâm khảo cổ sớm với trình tự vua Thương còn được hiệu chỉnh.

Mở nguồn tham khảo: The Met — Shang dynasty
15Đã xác lập rộng rãi

Địa Trung Hải & châu Âu · khoảng 1600–1100 TCN

Văn minh Mycenae

Mycenaean Greece

Hệ thống cung điện nói tiếng Hy Lạp thời đồ đồng muộn, tổ chức sản xuất và phân phối qua bộ máy ký lục.

Niên đại
khoảng 1600–1100 TCNThời kỳ Helladic muộn trên lục địa Hy Lạp.
Không gian cốt lõi
Lục địa Hy Lạp và AegeaHy Lạp
Trung tâm
Mycenae · Pylos · Tiryns · Thebes
Hệ ghi chép
Linear B

Dấu ấn tư liệu

  • Văn bản Linear B
  • Kiến trúc thành và mạng lưới Aegea

Điều cần đọc thận trọng

Không phải nhà nước Hy Lạp thống nhất; quan hệ với sử thi Homer cần phân biệt giữa ký ức và chứng cứ.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Mycenae and Tiryns
16Đã xác lập rộng rãi

Trung & Nam Mỹ · khoảng 1500–400 TCN

Olmec

Phức hợp vùng bờ Vịnh với trung tâm nghi lễ lớn, nghệ thuật đá và ảnh hưởng biểu tượng rộng khắp Mesoamerica.

Niên đại
khoảng 1500–400 TCNKhoảng phát triển của các trung tâm lớn vùng bờ Vịnh Mexico.
Không gian cốt lõi
Bờ Vịnh MexicoMexico
Trung tâm
San Lorenzo · La Venta · Tres Zapotes
Hệ ghi chép
Ký hiệu và văn tự sớm còn tranh luận

Dấu ấn tư liệu

  • Điêu khắc đá quy mô lớn
  • Mạng trao đổi và biểu tượng Mesoamerica sớm

Điều cần đọc thận trọng

Không nên gọi Olmec là “văn hóa mẹ” duy nhất; mức độ thống nhất chính trị và văn tự còn tranh luận.

Mở nguồn tham khảo: The Met — Olmec art
17Đã xác lập rộng rãi

Châu Phi hạ Sahara · khoảng 1500 TCN–500 CN

Văn hóa Nok

Truyền thống khảo cổ nổi bật với tượng đất nung và luyện sắt sớm tại vùng trung Nigeria.

Niên đại
khoảng 1500 TCN–500 CNNiên đại rộng của các quần thể khảo cổ được xếp vào truyền thống Nok.
Không gian cốt lõi
Trung NigeriaNigeria
Trung tâm
Nok · Taruga · Samun Dukiya
Hệ ghi chép
Không ghi nhận hệ chữ viết

Dấu ấn tư liệu

  • Điêu khắc đất nung
  • Luyện sắt và nông nghiệp khu vực

Điều cần đọc thận trọng

“Nok” là nhãn khảo cổ, không chứng minh một nhà nước hay cộng đồng chính trị duy nhất.

Mở nguồn tham khảo: The Met — Nok terracottas
18Đã xác lập rộng rãi

Tây Á & Bắc Phi · khoảng 1200–300 TCN

Phoenicia

Các thành bang Phoenicia

Mạng lưới thành bang hàng hải nói tiếng Canaan, kết nối đông và tây Địa Trung Hải qua thương mại và định cư.

Niên đại
khoảng 1200–300 TCNKhoảng hoạt động nổi bật của các thành bang ven Levant và mạng thuộc địa.
Không gian cốt lõi
Bờ biển LevantLiban · Syria · Israel
Trung tâm
Byblos · Sidon · Tyre · Carthage
Hệ ghi chép
Bảng chữ cái Phoenicia

Dấu ấn tư liệu

  • Lan truyền bảng chữ cái phụ âm
  • Mạng thương mại và thủ công Địa Trung Hải

Điều cần đọc thận trọng

“Phoenicia” là nhãn Hy Lạp; cư dân thường nhận diện theo thành bang hơn là một quốc gia chung.

Mở nguồn tham khảo: The Met — Phoenicia
19Đã xác lập rộng rãi

Đông Á · 1046–256 TCN

Nhà Chu

Zhou

Truyền thống chính trị dài với chế độ phong cấp, cạnh tranh chư hầu và sự hình thành nhiều trường phái tư tưởng cổ điển.

Niên đại
1046–256 TCNGồm Tây Chu và Đông Chu; quyền lực trung ương suy giảm mạnh ở giai đoạn sau.
Không gian cốt lõi
Bắc và trung Trung QuốcTrung Quốc
Trung tâm
Haojing · Luoyang
Hệ ghi chép
Văn tự đồ đồng · Chữ triện sớm

Dấu ấn tư liệu

  • Khái niệm Thiên mệnh
  • Triết học và thiết chế thời Đông Chu

Điều cần đọc thận trọng

Nhãn một triều đại bao trùm nhiều cấu trúc quyền lực rất khác nhau.

Mở nguồn tham khảo: The Met — Zhou dynasty
20Đã xác lập rộng rãi

Trung & Nam Mỹ · khoảng 1000 TCN–1697 CN

Maya

Thế giới nhiều thành bang và vương quốc với văn tự logosyllabic, lịch pháp và truyền thống đô thị lâu dài.

Niên đại
khoảng 1000 TCN–1697 CNBao quát Tiền Cổ điển, Cổ điển và Hậu Cổ điển; các cộng đồng Maya vẫn tiếp tục đến hiện tại.
Không gian cốt lõi
Yucatán, Guatemala và vùng phụ cậnMexico · Guatemala · Belize · Honduras · El Salvador
Trung tâm
Tikal · Calakmul · Palenque · Copán · Chichén Itzá
Hệ ghi chép
Chữ tượng hình Maya

Dấu ấn tư liệu

  • Văn tự và lịch pháp Maya
  • Kiến trúc đô thị thích nghi nhiều sinh cảnh

Điều cần đọc thận trọng

“Sụp đổ Maya” chỉ đúng với một số trung tâm thời Cổ điển; người Maya không biến mất.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Calakmul
21Đã xác lập rộng rãi

Trung & Nam Mỹ · khoảng 900–200 TCN

Chavín

Chavín de Huántar

Trung tâm nghi lễ cao nguyên kết nối nhiều vùng sinh thái Andes qua hành hương, biểu tượng tôn giáo và trao đổi vật liệu.

Niên đại
khoảng 900–200 TCNKhoảng ảnh hưởng chính của trung tâm Chavín de Huántar trong Chân trời Sớm Andes.
Không gian cốt lõi
Cao nguyên bắc-trung PeruPeru
Trung tâm
Chavín de Huántar
Hệ ghi chép
Không ghi nhận hệ chữ viết

Dấu ấn tư liệu

  • Nghệ thuật biểu tượng liên vùng
  • Kiến trúc đền và kỹ thuật dẫn nước

Điều cần đọc thận trọng

“Chavín” có thể chỉ một phong cách và mạng tôn giáo rộng hơn là một nhà nước thống nhất.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Chavin
22Đã xác lập rộng rãi

Địa Trung Hải & châu Âu · khoảng 900–27 TCN

Etrusca

Etruscan civilization

Liên minh các thành bang ở trung Italy với ngôn ngữ riêng, mạng thương mại Địa Trung Hải và ảnh hưởng sâu lên La Mã sớm.

Niên đại
khoảng 900–27 TCNTừ văn hóa Villanova muộn đến quá trình sáp nhập vào nhà nước La Mã.
Không gian cốt lõi
Trung ItalyItaly
Trung tâm
Veii · Cerveteri · Tarquinia · Vulci
Hệ ghi chép
Chữ Etrusca

Dấu ấn tư liệu

  • Đô thị và nghi lễ Italy tiền La Mã
  • Nghệ thuật lăng mộ và kỹ nghệ kim loại

Điều cần đọc thận trọng

Ngôn ngữ đọc được ở mức chữ nhưng kho văn bản dài rất hạn chế.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Etruscan Necropolises
23Đã xác lập rộng rãi

Địa Trung Hải & châu Âu · khoảng 800–31 TCN

Hy Lạp cổ đại

Ancient Greece

Thế giới các polis và vương quốc Hellenistic chia sẻ ngôn ngữ, thực hành tôn giáo và mạng trao đổi nhưng không phải một quốc gia thống nhất.

Niên đại
khoảng 800–31 TCNTừ thời kỳ cổ xưa đến khi các vương quốc Hellenistic cuối cùng bị La Mã sáp nhập.
Không gian cốt lõi
Aegea và đông Địa Trung HảiHy Lạp · Thổ Nhĩ Kỳ · Italy · Ai Cập
Trung tâm
Athens · Sparta · Corinth · Alexandria
Hệ ghi chép
Bảng chữ cái Hy Lạp

Dấu ấn tư liệu

  • Triết học, sử học và khoa học cổ điển
  • Hình thức polis và nghệ thuật Hellenistic

Điều cần đọc thận trọng

Ranh giới “Hy Lạp” thay đổi theo địa lý, thời kỳ và căn tính địa phương.

Mở nguồn tham khảo: The Met — Art of the Hellenistic Age
24Đã xác lập rộng rãi

Trung & Nam Mỹ · khoảng 700 TCN–900 CN

Zapotec

Truyền thống đô thị vùng Oaxaca với trung tâm Monte Albán, văn tự sớm và quan hệ cạnh tranh–trao đổi với các vùng Mesoamerica.

Niên đại
khoảng 700 TCN–900 CNTập trung vào Monte Albán; cộng đồng Zapotec tồn tại trước và sau khoảng này.
Không gian cốt lõi
Thung lũng OaxacaMexico
Trung tâm
Monte Albán · Mitla
Hệ ghi chép
Chữ Zapotec

Dấu ấn tư liệu

  • Đô thị trên đỉnh núi
  • Một trong các hệ chữ sớm của Mesoamerica

Điều cần đọc thận trọng

Niên đại và cách đọc nhiều văn bản Zapotec sớm còn bất định.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Monte Albán
25Đã xác lập rộng rãi

Nam & Trung Á · khoảng 600 TCN–1000 CN

Gandhara

Gandhāra

Vùng giao thoa Nam–Trung Á nối nhiều đế chế và truyền thống nghệ thuật, nổi bật với các trung tâm Phật giáo.

Niên đại
khoảng 600 TCN–1000 CNKhoảng rộng của truyền thống vùng; nghệ thuật Phật giáo Gandhara đạt đỉnh trong những thế kỷ đầu CN.
Không gian cốt lõi
Thung lũng Peshawar, Swat và KabulPakistan · Afghanistan
Trung tâm
Taxila · Peshawar · Hadda · Begram
Hệ ghi chép
Kharosthi · Brahmi · Hy Lạp · Bactria

Dấu ấn tư liệu

  • Nghệ thuật Phật giáo Gandhara
  • Giao lưu ngôn ngữ và hình tượng xuyên Á

Điều cần đọc thận trọng

Gandhara là một vùng văn hóa qua nhiều chính thể, không phải một đế quốc liên tục.

Mở nguồn tham khảo: The Met — Gandhara
26Đã xác lập rộng rãi

Tây Á & Bắc Phi · khoảng 550–330 TCN

Ba Tư Achaemenid

Đế quốc Ba Tư thứ nhất

Đế quốc đa ngữ và đa vùng tổ chức lãnh thổ rộng bằng hệ thống tỉnh, đường sá và hành chính linh hoạt.

Niên đại
khoảng 550–330 TCNTừ Cyrus II đến cuộc chinh phục của Alexander.
Không gian cốt lõi
Cao nguyên Iran và Tây ÁIran · Iraq · Thổ Nhĩ Kỳ · Ai Cập · Afghanistan
Trung tâm
Pasargadae · Persepolis · Susa · Ecbatana
Hệ ghi chép
Ba Tư cổ hình nêm · Elamite · Akkad · Aramaic

Dấu ấn tư liệu

  • Quản trị đế quốc đa ngữ
  • Kiến trúc cung đình tổng hợp liên vùng

Điều cần đọc thận trọng

Nguồn Hy Lạp và bia ký hoàng gia phản ánh các góc nhìn quyền lực khác nhau.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Persepolis
27Đã xác lập rộng rãi

Địa Trung Hải & châu Âu · 509 TCN–476 CN

La Mã

Roman civilization

Truyền thống cộng hòa rồi đế quốc kết nối Địa Trung Hải bằng luật, đô thị, quân đội, hạ tầng và nhiều hình thức công dân.

Niên đại
509 TCN–476 CNTừ Cộng hòa đến sự kết thúc quy ước của đế quốc Tây La Mã; Đông La Mã tiếp tục lâu hơn.
Không gian cốt lõi
Địa Trung Hải và châu ÂuItaly · Tây Ban Nha · Pháp · Anh · Hy Lạp · Thổ Nhĩ Kỳ · Ai Cập · Tunisia
Trung tâm
Rome · Carthage · Constantinople · Alexandria
Hệ ghi chép
Latin · Hy Lạp

Dấu ấn tư liệu

  • Luật và hành chính đô thị
  • Đường sá, cầu dẫn nước và kiến trúc công cộng

Điều cần đọc thận trọng

Mốc 476 chỉ phù hợp với Tây Âu; lịch sử Đông La Mã và các tỉnh có dòng thời gian khác.

Mở nguồn tham khảo: The Met — Roman Empire
28Đã xác lập rộng rãi

Nam & Trung Á · khoảng 322–185 TCN

Maurya

Đế quốc Maurya

Đế quốc quy mô tiểu lục địa đầu tiên được ghi nhận rõ, đặc biệt qua sắc lệnh đa ngữ của Ashoka.

Niên đại
khoảng 322–185 TCNTheo niên đại vương triều Maurya.
Không gian cốt lõi
Bắc tiểu lục địa Ấn ĐộẤn Độ · Pakistan · Bangladesh · Nepal · Afghanistan
Trung tâm
Pataliputra · Taxila · Ujjain
Hệ ghi chép
Brahmi · Kharosthi · Aramaic · Hy Lạp

Dấu ấn tư liệu

  • Hành chính lãnh thổ rộng
  • Sắc lệnh công cộng và truyền bá Phật giáo

Điều cần đọc thận trọng

Quy mô kiểm soát trực tiếp thay đổi theo vùng; các văn bản chính trị hậu kỳ cần đọc thận trọng.

Mở nguồn tham khảo: Britannica — Mauryan Empire
29Đã xác lập rộng rãi

Đông Á · 221 TCN–220 CN

Tần–Hán

Qin and Han

Giai đoạn thống nhất thể chế, chuẩn hóa và mở rộng đế quốc, đặt nền lâu dài cho hành chính quan liêu Đông Á.

Niên đại
221 TCN–220 CNGộp Tần và Hán như giai đoạn định hình đế chế Trung Hoa sớm; giữa Hán có thời Tân ngắn.
Không gian cốt lõi
Lưu vực Hoàng Hà, Trường Giang và vùng mở rộng của đế chếTrung Quốc · Việt Nam · Mông Cổ · Triều Tiên
Trung tâm
Xianyang · Chang'an · Luoyang
Hệ ghi chép
Chữ Hán

Dấu ấn tư liệu

  • Chuẩn hóa chữ viết và đo lường
  • Hành chính quận huyện và mạng Con đường Tơ lụa

Điều cần đọc thận trọng

Gộp hai triều đại làm nổi bật tiếp nối thể chế nhưng che khuất khác biệt chính trị quan trọng.

Mở nguồn tham khảo: The Met — Qin and Han dynasties
30Đã xác lập rộng rãi

Bắc Mỹ · khoảng 100 TCN–500 CN

Hopewell

Hopewell Interaction Sphere

Mạng nhiều cộng đồng xây công trình đất hình học và trao đổi vật liệu trên khoảng cách rất xa, không phải một nhà nước đơn nhất.

Niên đại
khoảng 100 TCN–500 CNKhoảng hoạt động nổi bật của mạng nghi lễ và trao đổi thời Woodland giữa.
Không gian cốt lõi
Thung lũng Ohio và miền đông Bắc MỹHoa Kỳ
Trung tâm
Hopewell Mound Group · Fort Ancient · Great Circle
Hệ ghi chép
Không ghi nhận hệ chữ viết

Dấu ấn tư liệu

  • Công trình đất hình học quy mô lớn
  • Mạng trao đổi vật liệu xuyên lục địa

Điều cần đọc thận trọng

Hopewell là khái niệm tương tác khảo cổ, không phải tên tự gọi hay một dân tộc đồng nhất.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Hopewell Ceremonial Earthworks
31Đã xác lập rộng rãi

Trung & Nam Mỹ · khoảng 100 TCN–800 CN

Nazca

Nasca

Truyền thống thung lũng sa mạc nổi bật với gốm đa sắc, dệt may, quản lý nước và hệ geoglyph quy mô lớn.

Niên đại
khoảng 100 TCN–800 CNKhoảng tồn tại chính của truyền thống khảo cổ Nazca.
Không gian cốt lõi
Bờ biển nam PeruPeru
Trung tâm
Cahuachi · Nazca
Hệ ghi chép
Không ghi nhận hệ chữ viết

Dấu ấn tư liệu

  • Đường vẽ Nazca
  • Kỹ thuật puquios và nghệ thuật đa sắc

Điều cần đọc thận trọng

Chức năng cụ thể của geoglyph và mức độ tập trung chính trị còn tranh luận.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Lines and Geoglyphs of Nasca and Palpa
32Đã xác lập rộng rãi

Trung & Nam Mỹ · khoảng 100 TCN–650 CN

Teotihuacan

Một trong những đại đô thị lớn nhất châu Mỹ cổ đại, có ảnh hưởng thương mại và biểu tượng xa khỏi thung lũng Mexico.

Niên đại
khoảng 100 TCN–650 CNKhoảng tăng trưởng và suy giảm của đô thị Teotihuacan.
Không gian cốt lõi
Cao nguyên trung MexicoMexico
Trung tâm
Teotihuacan
Hệ ghi chép
Hệ ký hiệu Teotihuacan chưa giải đọc đầy đủ

Dấu ấn tư liệu

  • Quy hoạch đại lộ và kiến trúc kim tự tháp
  • Sản xuất obsidian và mạng trao đổi liên vùng

Điều cần đọc thận trọng

Tên tự gọi, ngôn ngữ và cấu trúc cai trị của thành phố chưa chắc chắn.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Teotihuacan
33Đã xác lập rộng rãi

Châu Phi hạ Sahara · khoảng 100–940 CN

Aksum

Axum

Vương quốc thương mại nối Biển Đỏ với nội địa châu Phi, đúc tiền và tiếp nhận Kitô giáo từ thế kỷ IV.

Niên đại
khoảng 100–940 CNKhoảng phát triển chính của vương quốc Aksum; niên đại kết thúc chỉ mang tính quy ước.
Không gian cốt lõi
Cao nguyên Ethiopia–EritreaEthiopia · Eritrea
Trung tâm
Aksum · Adulis
Hệ ghi chép
Ge'ez · Hy Lạp · Nam Arabia

Dấu ấn tư liệu

  • Kiến trúc bia đá
  • Mạng thương mại Biển Đỏ và văn tự Ge'ez

Điều cần đọc thận trọng

Phạm vi lãnh thổ và nguyên nhân chuyển dịch trung tâm sau thế kỷ VII còn tranh luận.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Aksum
34Đã xác lập rộng rãi

Bắc Mỹ · khoảng 100–1600 CN

Ancestral Pueblo

Ancestral Puebloans

Các cộng đồng nông nghiệp định cư xây pueblo, kiva, đường nghi lễ và mạng trao đổi trong môi trường khô hạn tây nam Bắc Mỹ.

Niên đại
khoảng 100–1600 CNKhoảng rộng của các truyền thống Pueblo cổ; cộng đồng Pueblo hiện đại là hậu duệ còn sống.
Không gian cốt lõi
Vùng Four Corners tây nam Bắc MỹHoa Kỳ
Trung tâm
Chaco Canyon · Mesa Verde · Aztec Ruins
Hệ ghi chép
Không ghi nhận hệ chữ viết

Dấu ấn tư liệu

  • Kiến trúc cộng đồng và thích nghi khô hạn
  • Mạng nghi lễ–trao đổi Chaco

Điều cần đọc thận trọng

Tránh tên cũ “Anasazi”; hồ sơ phải tôn trọng quan hệ tổ tiên do các cộng đồng Pueblo hiện đại xác nhận.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Mesa Verde National Park
35Đã xác lập rộng rãi

Trung & Nam Mỹ · khoảng 100–850 CN

Moche

Mochica

Các chính thể thung lũng ven biển có thủy lợi quy mô lớn, gốm tạo hình và nghệ thuật nghi lễ giàu thông tin.

Niên đại
khoảng 100–850 CNNiên đại thay đổi giữa các thung lũng bờ biển bắc Peru.
Không gian cốt lõi
Bờ biển bắc PeruPeru
Trung tâm
Huaca del Sol · Sipán · San José de Moro
Hệ ghi chép
Không ghi nhận hệ chữ viết

Dấu ấn tư liệu

  • Thủy lợi sa mạc ven biển
  • Gốm, luyện kim và kiến trúc huaca

Điều cần đọc thận trọng

Có thể gồm nhiều chính thể Moche thay vì một nhà nước thống nhất.

Mở nguồn tham khảo: The Met — Moche
36Còn tranh luận

Đông Nam Á · khoảng thế kỷ I–VII CN

Phù Nam–Óc Eo

Funan · Văn hóa Óc Eo

Mạng trung tâm cảng, nông nghiệp và chính trị ở hạ lưu Mekong, tham gia trao đổi Ấn Độ Dương và Biển Đông.

Niên đại
khoảng thế kỷ I–VII CNĐặt thuật ngữ Phù Nam trong quan hệ thận trọng với phức hợp khảo cổ Óc Eo.
Không gian cốt lõi
Hạ lưu Mekong và vịnh Thái LanViệt Nam · Campuchia · Thái Lan
Trung tâm
Óc Eo · Angkor Borei
Hệ ghi chép
Sanskrit · Chữ bản địa sớm

Dấu ấn tư liệu

  • Mạng thương mại hàng hải sớm
  • Cảnh quan kênh đào và đô thị hạ lưu Mekong

Điều cần đọc thận trọng

Không thể đồng nhất đơn giản tên Phù Nam trong thư tịch Trung Hoa với một nhà nước hoặc toàn bộ văn hóa Óc Eo.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO Tentative List — Oc Eo–Ba The
37Đã xác lập rộng rãi

Đông Nam Á · khoảng thế kỷ II–XIX CN

Champa

Các tiểu quốc Chăm

Chuỗi chính thể duyên hải nói ngôn ngữ Nam Đảo, kết nối thương mại biển và tiếp biến Hindu giáo, Phật giáo cùng truyền thống bản địa.

Niên đại
khoảng thế kỷ II–XIX CNChuỗi chính thể Chăm thay đổi trung tâm và lãnh thổ; mốc đầu và cuối mang tính quy ước.
Không gian cốt lõi
Duyên hải miền Trung Việt NamViệt Nam
Trung tâm
Trà Kiệu · Mỹ Sơn · Vijaya · Panduranga
Hệ ghi chép
Chữ Chăm cổ · Sanskrit

Dấu ấn tư liệu

  • Kiến trúc đền tháp Chăm
  • Văn bia Sanskrit–Chăm và thương mại biển

Điều cần đọc thận trọng

Champa không phải một quốc gia tập quyền ổn định xuyên suốt; lịch sử từng vùng và cộng đồng Chăm vẫn tiếp diễn.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — My Son Sanctuary
38Đã xác lập rộng rãi

Đông Nam Á · khoảng thế kỷ II–IX CN

Các thành bang Pyu

Pyu Ancient Cities

Mạng thành bang có hào thành, nông nghiệp thủy lợi và Phật giáo, nằm trên tuyến trao đổi giữa Nam Á và Đông Nam Á.

Niên đại
khoảng thế kỷ II–IX CNKhoảng phát triển của các trung tâm Pyu trước ưu thế Pagan.
Không gian cốt lõi
Lưu vực khô trung MyanmarMyanmar
Trung tâm
Halin · Beikthano · Sri Ksetra
Hệ ghi chép
Chữ Pyu · Pali · Sanskrit

Dấu ấn tư liệu

  • Đô thị có tường–hào và thủy lợi
  • Văn tự Pyu và Phật giáo sớm

Điều cần đọc thận trọng

Quan hệ chính trị giữa các trung tâm Pyu chưa cho thấy một nhà nước thống nhất lâu dài.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Pyu Ancient Cities
39Đã xác lập rộng rãi

Đông Á · khoảng 300–668 CN

Tam Quốc Triều Tiên

Goguryeo · Baekje · Silla · Gaya

Hệ nhiều vương quốc cạnh tranh và trao đổi với Trung Quốc, Nhật Bản cùng thảo nguyên, phát triển truyền thống Phật giáo và văn hóa cung đình riêng.

Niên đại
khoảng 300–668 CNGiai đoạn các vương quốc bán đảo và Goguryeo cạnh tranh; mốc đầu thay đổi theo nguồn.
Không gian cốt lõi
Bán đảo Triều Tiên và nam Mãn ChâuHàn Quốc · Triều Tiên · Trung Quốc
Trung tâm
Gungnae · Pyongyang · Sabi · Gyeongju
Hệ ghi chép
Chữ Hán · Idu sơ kỳ

Dấu ấn tư liệu

  • Mộ bích họa và đô thị vương quyền
  • Truyền bá Phật giáo và kỹ thuật trong Đông Á

Điều cần đọc thận trọng

Không nên thu gọn thành ba quốc gia hiện đại; niên đại hình thành từng vương quốc và vai trò Gaya khác nhau.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Koguryo Tombs
40Đã xác lập rộng rãi

Nam & Trung Á · khoảng 320–550 CN

Gupta

Đế quốc Gupta

Vương triều lớn ở bắc Ấn Độ gắn với mạng bảo trợ nghệ thuật, tôn giáo, văn học và khoa học nhưng không kiểm soát đồng đều toàn vùng.

Niên đại
khoảng 320–550 CNKhoảng quyền lực chính của vương triều Gupta ở bắc Ấn Độ.
Không gian cốt lõi
Bắc và trung tiểu lục địa Ấn ĐộẤn Độ · Bangladesh · Nepal
Trung tâm
Pataliputra · Ujjain · Prayaga
Hệ ghi chép
Brahmi Gupta · Sanskrit

Dấu ấn tư liệu

  • Văn học Sanskrit và nghệ thuật cổ điển
  • Phát triển toán học và thiên văn Ấn Độ

Điều cần đọc thận trọng

Nhãn “thời hoàng kim” có thể che khuất bất bình đẳng và đa dạng vùng.

Mở nguồn tham khảo: Britannica — Gupta dynasty
41Đã xác lập rộng rãi

Trung & Nam Mỹ · khoảng 500–1000 CN

Tiwanaku

Tiahuanaco

Trung tâm nghi lễ–chính trị vùng cao Andes với nông nghiệp ruộng nâng và ảnh hưởng biểu tượng rộng.

Niên đại
khoảng 500–1000 CNGiai đoạn đô thị–nhà nước nổi bật quanh hồ Titicaca.
Không gian cốt lõi
Altiplano quanh hồ TiticacaBolivia · Peru · Chile
Trung tâm
Tiwanaku · Lukurmata
Hệ ghi chép
Không ghi nhận hệ chữ viết

Dấu ấn tư liệu

  • Nông nghiệp vùng cao thích nghi khí hậu
  • Kiến trúc đá và mạng thuộc địa sinh thái

Điều cần đọc thận trọng

Cơ chế mở rộng là đế quốc, tôn giáo hay mạng thuộc địa vẫn được tranh luận.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Tiwanaku
42Đã xác lập rộng rãi

Trung & Nam Mỹ · khoảng 600–1000 CN

Wari

Huari

Nhà nước Andes với trung tâm hành chính quy hoạch, đường sá và mạng ảnh hưởng song song với Tiwanaku.

Niên đại
khoảng 600–1000 CNGiai đoạn Chân trời Giữa ở Andes trung tâm.
Không gian cốt lõi
Cao nguyên và bờ biển trung PeruPeru
Trung tâm
Huari · Pikillacta · Viracochapampa
Hệ ghi chép
Không ghi nhận hệ chữ viết

Dấu ấn tư liệu

  • Trung tâm hành chính tỉnh
  • Dệt may và hạ tầng đường bộ Andes

Điều cần đọc thận trọng

Mức độ kiểm soát trực tiếp tại các vùng ngoại vi khác nhau đáng kể.

Mở nguồn tham khảo: The Met — Wari
43Đã xác lập rộng rãi

Đông Nam Á · khoảng thế kỷ VII–XIII CN

Srivijaya

Thất Lợi Phật Thệ

Mạng chính trị hàng hải kiểm soát các nút thương mại eo biển và bảo trợ Phật giáo trong thế giới Malay.

Niên đại
khoảng thế kỷ VII–XIII CNKhoảng ảnh hưởng chính của mạng chính trị Srivijaya; niên đại kết thúc thay đổi theo tiêu chí.
Không gian cốt lõi
Sumatra và eo MalaccaIndonesia · Malaysia · Thái Lan
Trung tâm
Palembang · Muara Jambi · Kedah
Hệ ghi chép
Chữ Pallava · Melayu cổ · Sanskrit

Dấu ấn tư liệu

  • Kết nối thương mại Ấn Độ Dương–Biển Đông
  • Trung tâm học thuật Phật giáo hàng hải

Điều cần đọc thận trọng

Cấu trúc và trung tâm của Srivijaya thay đổi; không nên hình dung như nhà nước lãnh thổ hiện đại.

Mở nguồn tham khảo: Britannica — Srivijaya empire
44Đã xác lập rộng rãi

Bắc Mỹ · khoảng 800–1600 CN

Mississippian

Văn hóa Mississippi

Mạng nhiều chính thể nông nghiệp ngô, đô thị gò đất và trao đổi rộng ở Bắc Mỹ trước tiếp xúc châu Âu.

Niên đại
khoảng 800–1600 CNPhạm vi của nhiều chính thể gò đất ở đông nam Bắc Mỹ.
Không gian cốt lõi
Lưu vực Mississippi và đông nam Bắc MỹHoa Kỳ
Trung tâm
Cahokia · Moundville · Etowah
Hệ ghi chép
Không ghi nhận hệ chữ viết

Dấu ấn tư liệu

  • Đô thị gò đất quy mô lớn
  • Mạng nghi lễ và trao đổi liên vùng

Điều cần đọc thận trọng

“Mississippian” là khái niệm khảo cổ bao gồm nhiều dân tộc và chính thể; không phải một đế quốc đơn nhất.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Cahokia Mounds
45Đã xác lập rộng rãi

Đông Nam Á · khoảng 802–1431 CN

Khmer–Angkor

Đế quốc Khmer

Nhà nước nông nghiệp–đô thị quy mô lớn quanh Angkor, tổ chức cảnh quan nước, đền tháp và mạng lưới khu vực.

Niên đại
khoảng 802–1431 CNMốc quy ước của thời Angkor; văn hóa Khmer có trước và tiếp tục sau giai đoạn này.
Không gian cốt lõi
Lưu vực Tonlé Sap và hạ lưu MekongCampuchia · Thái Lan · Lào · Việt Nam
Trung tâm
Angkor · Hariharalaya · Koh Ker
Hệ ghi chép
Khmer cổ · Sanskrit

Dấu ấn tư liệu

  • Cảnh quan đô thị thủy lực Angkor
  • Kiến trúc đền và văn bia Khmer

Điều cần đọc thận trọng

Mô hình “thành phố thủy lực” đang được tinh chỉnh bằng khảo cổ cảnh quan và lidar.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Angkor
46Đã xác lập rộng rãi

Trung & Nam Mỹ · khoảng 900–1470 CN

Chimú

Vương quốc Chimor

Nhà nước ven biển Andes với thủ đô đất nện Chan Chan, mạng thủy lợi và sản xuất thủ công chuyên môn hóa.

Niên đại
khoảng 900–1470 CNTừ hình thành chính thể Chimor đến khi bị Inca chinh phục.
Không gian cốt lõi
Bờ biển bắc PeruPeru
Trung tâm
Chan Chan
Hệ ghi chép
Không ghi nhận hệ chữ viết

Dấu ấn tư liệu

  • Đô thị đất nện quy mô lớn
  • Quản lý thủy lợi và luyện kim ven biển

Điều cần đọc thận trọng

Niên đại mở rộng của Chimor và quan hệ kế thừa Moche khác nhau giữa các thung lũng.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Chan Chan Archaeological Zone
47Đã xác lập rộng rãi

Châu Phi hạ Sahara · khoảng 1100–1450 CN

Great Zimbabwe

Zimbabwe Lớn

Trung tâm đô thị đá của các xã hội nói tiếng Shona, gắn với chăn nuôi, vàng và thương mại Ấn Độ Dương.

Niên đại
khoảng 1100–1450 CNKhoảng xây dựng và cư trú chính tại quần thể Great Zimbabwe.
Không gian cốt lõi
Cao nguyên đông nam châu PhiZimbabwe
Trung tâm
Great Zimbabwe
Hệ ghi chép
Không ghi nhận hệ chữ viết

Dấu ấn tư liệu

  • Kiến trúc đá khô quy mô lớn
  • Mạng thương mại vàng với bờ biển Swahili

Điều cần đọc thận trọng

Các diễn giải thuộc địa từng phủ nhận nguồn gốc châu Phi; khảo cổ hiện đại xác nhận tác giả bản địa.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Great Zimbabwe
48Đã xác lập rộng rãi

Châu Đại Dương · khoảng 1200–1722 CN

Rapa Nui

Easter Island

Xã hội Polynesia biệt lập tương đối, kiến tạo cảnh quan nghi lễ với moai, ahu và các phương thức thích nghi đảo.

Niên đại
khoảng 1200–1722 CNTừ giai đoạn định cư được nhiều nghiên cứu chấp nhận đến tiếp xúc châu Âu đầu tiên; cộng đồng Rapa Nui tiếp tục hiện diện.
Không gian cốt lõi
Đảo Rapa Nui ở đông nam Thái Bình DươngChile
Trung tâm
Rano Raraku · Tongariki · Orongo
Hệ ghi chép
Rongorongo — chưa giải đọc và niên đại còn tranh luận

Dấu ấn tư liệu

  • Quần thể moai và ahu
  • Tri thức sinh thái đảo và truyền thống rongorongo

Điều cần đọc thận trọng

Các mô hình “tự sụp đổ” đơn giản hóa lịch sử; tác động thuộc địa, dịch bệnh và buôn nô lệ phải được tính đến.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Rapa Nui National Park
49Đã xác lập rộng rãi

Trung & Nam Mỹ · 1325–1521 CN

Mexica

Aztec · Liên minh Ba bên

Đế chế cống nạp do Liên minh Ba bên chi phối, với đại đô thị hồ Tenochtitlan và truyền thống thủ bản phong phú.

Niên đại
1325–1521 CNTừ truyền thống lập Tenochtitlan đến khi thành phố thất thủ; văn hóa Nahua tiếp tục.
Không gian cốt lõi
Thung lũng MexicoMexico
Trung tâm
Tenochtitlan · Texcoco · Tlacopan
Hệ ghi chép
Văn tự hình–ý Nahua

Dấu ấn tư liệu

  • Nông nghiệp chinampa và đô thị hồ
  • Kho tri thức lịch pháp, thực vật và thủ bản

Điều cần đọc thận trọng

“Aztec” là nhãn rộng; cần phân biệt Mexica với các cộng đồng Nahua khác và ghi nhận nguồn bản địa hậu chinh phục.

Mở nguồn tham khảo: The Met — Aztec art
50Đã xác lập rộng rãi

Trung & Nam Mỹ · khoảng 1400–1533 CN

Inca

Tawantinsuyu

Đế quốc Andes tổ chức lãnh thổ đa sinh thái bằng đường sá, lao dịch, kho dự trữ và hệ ghi tin quipu.

Niên đại
khoảng 1400–1533 CNGiai đoạn mở rộng đế quốc; cộng đồng và truyền thống Andes tiếp tục sau cuộc chinh phục.
Không gian cốt lõi
Dãy Andes trung tâmPeru · Bolivia · Ecuador · Chile · Argentina · Colombia
Trung tâm
Cusco · Quito · Huánuco Pampa
Hệ ghi chép
Quipu/khipu — hệ ghi tin phi chữ viết

Dấu ấn tư liệu

  • Mạng đường Qhapaq Ñan
  • Kỹ thuật nông nghiệp núi và quản trị quipu

Điều cần đọc thận trọng

Quipu có thể mã hóa nhiều hơn số liệu nhưng phạm vi biểu đạt chưa được giải thích đầy đủ.

Mở nguồn tham khảo: UNESCO — Qhapaq Ñan