Cách đọc danh mục
Tên gọi và niên đại là công cụ tra cứu, không phải ranh giới tuyệt đối. Mỗi hồ sơ tách điều đã xác lập khỏi điều còn tranh luận, và dẫn về một nguồn kiểm tra độc lập.
Bản đồ không gian–thời gian
Khám phá các trung tâm đại diện trên nền ảnh vệ tinh và dịch chuyển theo thời gian để nhận ra những nền văn minh từng cùng tồn tại.
Ảnh vệ tinhĐang hiển thị toàn bộ 50 hồ sơ
Tiêu chí đưa vào
Tên gọi và niên đại là công cụ tra cứu, không phải ranh giới tuyệt đối. Mỗi hồ sơ tách điều đã xác lập khỏi điều còn tranh luận, và dẫn về một nguồn kiểm tra độc lập.
Danh mục mở gồm các trường hợp tiêu biểu có bằng chứng khảo cổ hoặc văn bản đủ để lập hồ sơ; không phải danh sách tuyệt đối và không dùng để xếp hạng xã hội.
Tây Á & Bắc Phi · khoảng 3500–2000 TCN
Mạng lưới thành bang ở nam Lưỡng Hà, gắn với đô thị hóa sớm, hành chính đền thờ và sự hình thành chữ viết.
Không phải một đế chế thống nhất liên tục; phạm vi của nhãn Sumer thay đổi theo thời kỳ.
Tây Á & Bắc Phi · khoảng 3100–30 TCN
Truyền thống nhà nước lưu vực Nile kéo dài qua nhiều vương triều, với các giai đoạn thống nhất, phân quyền và cai trị ngoại bang.
Niên đại tuyệt đối trước năm 664 TCN còn có sai biệt giữa các hệ biên niên.
Trung & Nam Mỹ · khoảng 3000–1800 TCN
Một trong những phức hợp đô thị sớm nhất châu Mỹ, dựa trên liên kết giữa nông nghiệp thung lũng, tài nguyên biển và kiến trúc công cộng.
Mức độ tập trung quyền lực và vai trò của cây lương thực so với tài nguyên biển còn được nghiên cứu.
Tây Á & Bắc Phi · khoảng 2700–539 TCN
Truyền thống chính trị–văn hóa lâu dài ở tây nam Iran, giao lưu và cạnh tranh thường xuyên với Lưỡng Hà.
Quan hệ giữa Proto-Elamite, Linear Elamite và tiếng Elam ở các giai đoạn chưa hoàn toàn sáng tỏ.
Nam & Trung Á · khoảng 2600–1900 TCN
Hệ thống đô thị rộng lớn với quy hoạch, tiêu chuẩn đo lường và mạng lưới trao đổi liên vùng nhưng cơ cấu chính trị còn chưa rõ.
Ngôn ngữ, cách đọc ký hiệu và hình thức tổ chức quyền lực vẫn đang tranh luận.
Châu Phi hạ Sahara · khoảng 2500 TCN–350 CN
Chuỗi vương quốc Thượng Nile kiểm soát hành lang thương mại giữa nội địa châu Phi và Ai Cập.
Kerma và Kush không phải một nhà nước duy nhất liên tục; nhãn gộp nhấn mạnh địa vực và tiếp nối.
Tây Á & Bắc Phi · khoảng 2334–2154 TCN
Nhà nước lãnh thổ nói tiếng Semit đầu tiên thống trị phần lớn Lưỡng Hà và tiếp nhận sâu di sản hành chính Sumer.
Vị trí thành Akkad chưa được xác định chắc chắn.
Nam & Trung Á · khoảng 2300–1700 TCN
Phức hợp đô thị ốc đảo thời đồ đồng kết nối cao nguyên Iran, thảo nguyên và lưu vực Indus qua trao đổi liên vùng.
Tên “Oxus Civilization” và mức độ thống nhất chính trị còn tranh luận; chưa có văn tự được xác nhận.
Tây Á & Bắc Phi · khoảng 2025–609 TCN
Truyền thống thành bang rồi đế quốc ở bắc Lưỡng Hà, có hệ thống hành chính, quân sự và lưu trữ quy mô lớn.
Cần phân biệt các giai đoạn Assyria và cộng đồng Assyria hiện đại.
Địa Trung Hải & châu Âu · khoảng 2000–1450 TCN
Xã hội cung điện và hàng hải thời đồ đồng trên Crete, kết nối mạnh với Aegea và đông Địa Trung Hải.
Tên “Minos” là quy ước hiện đại; Linear A chưa được giải đọc.
Đông Á · khoảng 1900–1500 TCN
Phức hợp đô thị và cung điện thời đồ đồng sớm, có phân tầng cư trú, thủ công đồng và mạng phân phối hiện vật nghi lễ.
Việc đồng nhất Erlitou với triều Hạ trong văn bản truyền thế không được giới khảo cổ đồng thuận hoàn toàn.
Tây Á & Bắc Phi · khoảng 1894–539 TCN
Truyền thống nhà nước quanh Babylon, nổi bật ở thời Hammurabi và Tân Babylon nhưng kế thừa nhiều lớp văn hóa Lưỡng Hà.
“Babylon” có thể chỉ thành phố, nhà nước hoặc vùng văn hóa tùy ngữ cảnh.
Tây Á & Bắc Phi · khoảng 1650–1180 TCN
Vương quốc và đế quốc Anatolia sử dụng nhiều ngôn ngữ, tham gia hệ thống ngoại giao quốc tế thời đồ đồng muộn.
Thuật ngữ Hittite, Hatti và Neo-Hittite chỉ các cộng đồng, ngôn ngữ và giai đoạn khác nhau.
Đông Á · khoảng 1600–1046 TCN
Nhà nước thời đồ đồng ở lưu vực Hoàng Hà với trung tâm cung đình, luyện đồng quy mô lớn và kho văn tự bói toán.
Quan hệ giữa các trung tâm khảo cổ sớm với trình tự vua Thương còn được hiệu chỉnh.
Địa Trung Hải & châu Âu · khoảng 1600–1100 TCN
Hệ thống cung điện nói tiếng Hy Lạp thời đồ đồng muộn, tổ chức sản xuất và phân phối qua bộ máy ký lục.
Không phải nhà nước Hy Lạp thống nhất; quan hệ với sử thi Homer cần phân biệt giữa ký ức và chứng cứ.
Trung & Nam Mỹ · khoảng 1500–400 TCN
Phức hợp vùng bờ Vịnh với trung tâm nghi lễ lớn, nghệ thuật đá và ảnh hưởng biểu tượng rộng khắp Mesoamerica.
Không nên gọi Olmec là “văn hóa mẹ” duy nhất; mức độ thống nhất chính trị và văn tự còn tranh luận.
Châu Phi hạ Sahara · khoảng 1500 TCN–500 CN
Truyền thống khảo cổ nổi bật với tượng đất nung và luyện sắt sớm tại vùng trung Nigeria.
“Nok” là nhãn khảo cổ, không chứng minh một nhà nước hay cộng đồng chính trị duy nhất.
Tây Á & Bắc Phi · khoảng 1200–300 TCN
Mạng lưới thành bang hàng hải nói tiếng Canaan, kết nối đông và tây Địa Trung Hải qua thương mại và định cư.
“Phoenicia” là nhãn Hy Lạp; cư dân thường nhận diện theo thành bang hơn là một quốc gia chung.
Đông Á · 1046–256 TCN
Truyền thống chính trị dài với chế độ phong cấp, cạnh tranh chư hầu và sự hình thành nhiều trường phái tư tưởng cổ điển.
Nhãn một triều đại bao trùm nhiều cấu trúc quyền lực rất khác nhau.
Trung & Nam Mỹ · khoảng 1000 TCN–1697 CN
Thế giới nhiều thành bang và vương quốc với văn tự logosyllabic, lịch pháp và truyền thống đô thị lâu dài.
“Sụp đổ Maya” chỉ đúng với một số trung tâm thời Cổ điển; người Maya không biến mất.
Trung & Nam Mỹ · khoảng 900–200 TCN
Trung tâm nghi lễ cao nguyên kết nối nhiều vùng sinh thái Andes qua hành hương, biểu tượng tôn giáo và trao đổi vật liệu.
“Chavín” có thể chỉ một phong cách và mạng tôn giáo rộng hơn là một nhà nước thống nhất.
Địa Trung Hải & châu Âu · khoảng 900–27 TCN
Liên minh các thành bang ở trung Italy với ngôn ngữ riêng, mạng thương mại Địa Trung Hải và ảnh hưởng sâu lên La Mã sớm.
Ngôn ngữ đọc được ở mức chữ nhưng kho văn bản dài rất hạn chế.
Địa Trung Hải & châu Âu · khoảng 800–31 TCN
Thế giới các polis và vương quốc Hellenistic chia sẻ ngôn ngữ, thực hành tôn giáo và mạng trao đổi nhưng không phải một quốc gia thống nhất.
Ranh giới “Hy Lạp” thay đổi theo địa lý, thời kỳ và căn tính địa phương.
Trung & Nam Mỹ · khoảng 700 TCN–900 CN
Truyền thống đô thị vùng Oaxaca với trung tâm Monte Albán, văn tự sớm và quan hệ cạnh tranh–trao đổi với các vùng Mesoamerica.
Niên đại và cách đọc nhiều văn bản Zapotec sớm còn bất định.
Nam & Trung Á · khoảng 600 TCN–1000 CN
Vùng giao thoa Nam–Trung Á nối nhiều đế chế và truyền thống nghệ thuật, nổi bật với các trung tâm Phật giáo.
Gandhara là một vùng văn hóa qua nhiều chính thể, không phải một đế quốc liên tục.
Tây Á & Bắc Phi · khoảng 550–330 TCN
Đế quốc đa ngữ và đa vùng tổ chức lãnh thổ rộng bằng hệ thống tỉnh, đường sá và hành chính linh hoạt.
Nguồn Hy Lạp và bia ký hoàng gia phản ánh các góc nhìn quyền lực khác nhau.
Địa Trung Hải & châu Âu · 509 TCN–476 CN
Truyền thống cộng hòa rồi đế quốc kết nối Địa Trung Hải bằng luật, đô thị, quân đội, hạ tầng và nhiều hình thức công dân.
Mốc 476 chỉ phù hợp với Tây Âu; lịch sử Đông La Mã và các tỉnh có dòng thời gian khác.
Nam & Trung Á · khoảng 322–185 TCN
Đế quốc quy mô tiểu lục địa đầu tiên được ghi nhận rõ, đặc biệt qua sắc lệnh đa ngữ của Ashoka.
Quy mô kiểm soát trực tiếp thay đổi theo vùng; các văn bản chính trị hậu kỳ cần đọc thận trọng.
Đông Á · 221 TCN–220 CN
Giai đoạn thống nhất thể chế, chuẩn hóa và mở rộng đế quốc, đặt nền lâu dài cho hành chính quan liêu Đông Á.
Gộp hai triều đại làm nổi bật tiếp nối thể chế nhưng che khuất khác biệt chính trị quan trọng.
Bắc Mỹ · khoảng 100 TCN–500 CN
Mạng nhiều cộng đồng xây công trình đất hình học và trao đổi vật liệu trên khoảng cách rất xa, không phải một nhà nước đơn nhất.
Hopewell là khái niệm tương tác khảo cổ, không phải tên tự gọi hay một dân tộc đồng nhất.
Trung & Nam Mỹ · khoảng 100 TCN–800 CN
Truyền thống thung lũng sa mạc nổi bật với gốm đa sắc, dệt may, quản lý nước và hệ geoglyph quy mô lớn.
Chức năng cụ thể của geoglyph và mức độ tập trung chính trị còn tranh luận.
Trung & Nam Mỹ · khoảng 100 TCN–650 CN
Một trong những đại đô thị lớn nhất châu Mỹ cổ đại, có ảnh hưởng thương mại và biểu tượng xa khỏi thung lũng Mexico.
Tên tự gọi, ngôn ngữ và cấu trúc cai trị của thành phố chưa chắc chắn.
Châu Phi hạ Sahara · khoảng 100–940 CN
Vương quốc thương mại nối Biển Đỏ với nội địa châu Phi, đúc tiền và tiếp nhận Kitô giáo từ thế kỷ IV.
Phạm vi lãnh thổ và nguyên nhân chuyển dịch trung tâm sau thế kỷ VII còn tranh luận.
Bắc Mỹ · khoảng 100–1600 CN
Các cộng đồng nông nghiệp định cư xây pueblo, kiva, đường nghi lễ và mạng trao đổi trong môi trường khô hạn tây nam Bắc Mỹ.
Tránh tên cũ “Anasazi”; hồ sơ phải tôn trọng quan hệ tổ tiên do các cộng đồng Pueblo hiện đại xác nhận.
Trung & Nam Mỹ · khoảng 100–850 CN
Các chính thể thung lũng ven biển có thủy lợi quy mô lớn, gốm tạo hình và nghệ thuật nghi lễ giàu thông tin.
Có thể gồm nhiều chính thể Moche thay vì một nhà nước thống nhất.
Đông Nam Á · khoảng thế kỷ I–VII CN
Mạng trung tâm cảng, nông nghiệp và chính trị ở hạ lưu Mekong, tham gia trao đổi Ấn Độ Dương và Biển Đông.
Không thể đồng nhất đơn giản tên Phù Nam trong thư tịch Trung Hoa với một nhà nước hoặc toàn bộ văn hóa Óc Eo.
Đông Nam Á · khoảng thế kỷ II–XIX CN
Chuỗi chính thể duyên hải nói ngôn ngữ Nam Đảo, kết nối thương mại biển và tiếp biến Hindu giáo, Phật giáo cùng truyền thống bản địa.
Champa không phải một quốc gia tập quyền ổn định xuyên suốt; lịch sử từng vùng và cộng đồng Chăm vẫn tiếp diễn.
Đông Nam Á · khoảng thế kỷ II–IX CN
Mạng thành bang có hào thành, nông nghiệp thủy lợi và Phật giáo, nằm trên tuyến trao đổi giữa Nam Á và Đông Nam Á.
Quan hệ chính trị giữa các trung tâm Pyu chưa cho thấy một nhà nước thống nhất lâu dài.
Đông Á · khoảng 300–668 CN
Hệ nhiều vương quốc cạnh tranh và trao đổi với Trung Quốc, Nhật Bản cùng thảo nguyên, phát triển truyền thống Phật giáo và văn hóa cung đình riêng.
Không nên thu gọn thành ba quốc gia hiện đại; niên đại hình thành từng vương quốc và vai trò Gaya khác nhau.
Nam & Trung Á · khoảng 320–550 CN
Vương triều lớn ở bắc Ấn Độ gắn với mạng bảo trợ nghệ thuật, tôn giáo, văn học và khoa học nhưng không kiểm soát đồng đều toàn vùng.
Nhãn “thời hoàng kim” có thể che khuất bất bình đẳng và đa dạng vùng.
Trung & Nam Mỹ · khoảng 500–1000 CN
Trung tâm nghi lễ–chính trị vùng cao Andes với nông nghiệp ruộng nâng và ảnh hưởng biểu tượng rộng.
Cơ chế mở rộng là đế quốc, tôn giáo hay mạng thuộc địa vẫn được tranh luận.
Trung & Nam Mỹ · khoảng 600–1000 CN
Nhà nước Andes với trung tâm hành chính quy hoạch, đường sá và mạng ảnh hưởng song song với Tiwanaku.
Mức độ kiểm soát trực tiếp tại các vùng ngoại vi khác nhau đáng kể.
Đông Nam Á · khoảng thế kỷ VII–XIII CN
Mạng chính trị hàng hải kiểm soát các nút thương mại eo biển và bảo trợ Phật giáo trong thế giới Malay.
Cấu trúc và trung tâm của Srivijaya thay đổi; không nên hình dung như nhà nước lãnh thổ hiện đại.
Bắc Mỹ · khoảng 800–1600 CN
Mạng nhiều chính thể nông nghiệp ngô, đô thị gò đất và trao đổi rộng ở Bắc Mỹ trước tiếp xúc châu Âu.
“Mississippian” là khái niệm khảo cổ bao gồm nhiều dân tộc và chính thể; không phải một đế quốc đơn nhất.
Đông Nam Á · khoảng 802–1431 CN
Nhà nước nông nghiệp–đô thị quy mô lớn quanh Angkor, tổ chức cảnh quan nước, đền tháp và mạng lưới khu vực.
Mô hình “thành phố thủy lực” đang được tinh chỉnh bằng khảo cổ cảnh quan và lidar.
Trung & Nam Mỹ · khoảng 900–1470 CN
Nhà nước ven biển Andes với thủ đô đất nện Chan Chan, mạng thủy lợi và sản xuất thủ công chuyên môn hóa.
Niên đại mở rộng của Chimor và quan hệ kế thừa Moche khác nhau giữa các thung lũng.
Châu Phi hạ Sahara · khoảng 1100–1450 CN
Trung tâm đô thị đá của các xã hội nói tiếng Shona, gắn với chăn nuôi, vàng và thương mại Ấn Độ Dương.
Các diễn giải thuộc địa từng phủ nhận nguồn gốc châu Phi; khảo cổ hiện đại xác nhận tác giả bản địa.
Châu Đại Dương · khoảng 1200–1722 CN
Xã hội Polynesia biệt lập tương đối, kiến tạo cảnh quan nghi lễ với moai, ahu và các phương thức thích nghi đảo.
Các mô hình “tự sụp đổ” đơn giản hóa lịch sử; tác động thuộc địa, dịch bệnh và buôn nô lệ phải được tính đến.
Trung & Nam Mỹ · 1325–1521 CN
Đế chế cống nạp do Liên minh Ba bên chi phối, với đại đô thị hồ Tenochtitlan và truyền thống thủ bản phong phú.
“Aztec” là nhãn rộng; cần phân biệt Mexica với các cộng đồng Nahua khác và ghi nhận nguồn bản địa hậu chinh phục.
Trung & Nam Mỹ · khoảng 1400–1533 CN
Đế quốc Andes tổ chức lãnh thổ đa sinh thái bằng đường sá, lao dịch, kho dự trữ và hệ ghi tin quipu.
Quipu có thể mã hóa nhiều hơn số liệu nhưng phạm vi biểu đạt chưa được giải thích đầy đủ.
Hãy thử từ khóa hoặc khu vực khác.